KHUNG PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH LỚP 6
Cả năm: 37 tuần – 70 tiết
Học kì 1: 19 tuần – 36 tiết
Học kì 2: 18 tuần – 34 tiết
| Nội dung | Số tiết |
| Lí thuyết | Bài tập | Thực hành | Ôn tập | Kiểm tra |
| Mở đầu | 3 | - | - | - | - |
| Chương I: Tế bào thực vật | 2 | - | 2 | - | - |
| Chương II: Rễ | 4 | - | 1 | - | - |
| Chương III: Thân | 5 | - | 1 | 1 | 1 |
| Chương IV: Lá | 7 | 1 | 1 | - | - |
| Chương V: Sinh sản sinh dưỡng | 2 | - | - | - | - |
| Chương VI: Hoa và sinh sản hữu tính | 5 | - | - | 1 | 1 |
| Chương VII: Quả và hạt | 4 | - | - | 2 | - |
| Chương VIII: Các nhóm thực vật | 9 | - | - | 1 | 1 |
| Chương IX: Vai trò của thực vật | 5 | - | - | - | - |
| Chương X: Vi khuẩn, nấm, địa y | 4 | 1 | 3 | 1 | 1 |
KHUNG PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH LỚP 7
Cả năm: 37 tuần – 70 tiết
Học kì 1: 19 tuần – 36 tiết
Học kì 2: 18 tuần – 34 tiết
| Nội dung | Số tiết |
| Lí thuyết | Bài tập | Thực hành | Ôn tập | Kiểm tra |
| Mở đầu | 2 | - | - | - | - |
| Chương I: Ngành động vật nguyên sinh | 4 | - | 1 | - | - |
| Chương II: Ngành ruột khoang | 3 | - | - | - | - |
| Chương III: Các ngành giun | 6 | - | 1 | - | 1 |
| Chương IV: Ngành thân mềm | 3 | - | 1 | - | - |
| Chương V: Ngành chân khớp | 6 | - | 2 | - | - |
| Chương VI: Ngành động vật có xương sống | 17 | 1 | 4 | 1 | 2 |
| Chương VII: Sự tiến hóa của động vật | 4 | - | - | - | - |
| Chương VIII: ĐV và đời sống con người | 4 | - | 5 | 1 | 1 |
KHUNG PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH LỚP 8
Cả năm: 37 tuần – 70 tiết
Học kì 1: 19 tuần – 36 tiết
Học kì 2: 18 tuần – 34 tiết
| Nội dung | Số tiết |
| Lí thuyết | Bài tập | Thực hành | Ôn tập | Kiểm tra |
| Mở đầu | 1 | - | - | - | - |
| Chương I: Khái quát về cơ thể người | 4 | - | 1 | - | - |
| Chương II: Vận động | 5 | - | 1 | - | - |
| Chương III: Tuần hòan | 6 | - | 1 | - | 1 |
| Chương IV: Hô hấp | 3 | - | 1 | - | - |
| Chương V: Tiêu hóa | 5 | 1 | 1 | - | - |
| Chương VI: Trao đổi chất và năng lượng | 5 | - | 1 | 1 | 1 |
| Chương VII: Bài tiết | 3 | - | - | - | - |
| Chương VIII: Da | 2 | - | - | - | - |
| Chương IX: Thần kinh và giác quan | 11 | - | 1 | - | 1 |
| Chương X: Nội tiết | 5 | - | - | - | - |
| Chương XI: Sinh sản | 5 | 1 | - | 1 | 1 |
KHUNG PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH LỚP 9
Cả năm: 37 tuần – 70 tiết
Học kì 1: 19 tuần – 36 tiết
Học kì 2: 18 tuần – 34 tiết
| Nội dung | Số tiết |
| Lí thuyết | Bài tập | Thực hành | Ôn tập | Kiểm tra |
| Phần I – DI TRUYỀN VÀ BIẾN DỊ |
| Chương I: Các thí nghiệm của Menđen | 5 | 1 | 1 | - | - |
| Chương II: Nhiễm sắc thể | 6 | - | 1 | - | - |
| Chương III: ADN và gen | 5 | - | 1 | - | 1 |
| Chương IV: Biến dị | 5 | - | 2 | - | - |
| Chương V: Di truyền học người | 3 | - | - | - | - |
| Chương VI: Ứng dụng di truyền học | 7 | - | 2 | 1 | 1 |
| PhầnII – SINH VẬT VÀ MÔI TRƯỜNG |
| Chương I: Sinh vật và môi trường | 4 | - | 2 | - | - |
| Chương II: Hệ sinh thái | 4 | - | 2 | - | 1 |
| Chương III: Con người, dân số và mt | 3 | - | 2 | - | - |
| Chương IV: Bảo vệ môi trường | 3 | 1 | 1 | 4 | 1 |